solanum crispum

solanum crispum

A gardener trains a Solanum crispum against a sunny garden wall.

Định nghĩa

Danh từ: Solanum crispum một loài cây bụi leo cứng cáp nguồn gốc từ Chile, được trồng làm cây cảnh nhờ hoa thơm của . Loài này không phải khoai tây thật.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener planted a solanum crispum along the fence for its beautiful flowers. (Người làm vườn đã trồng một cây solanum crispum dọc theo hàng rào để lấy hoa đẹp của .)
    • Solanum crispum is often used as an ornamental climber in temperate gardens. (Solanum crispum thường được dùng làm cây leo cảnh quan trong các khu vườn ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solanum crispum" có thể được nhắc đến trong các ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ giống cây leo cứng cáp.
    • In botanical literature, solanum crispum is classified under the Solanaceae family. (Trong tài liệu thực vật học, solanum crispum được phân loại thuộc họ (Solanaceae).)
Biến thể từ gần giống
  • Solanum crispum 'Glasnevin': Một giống cây trồng phổ biến với hoa màu xanh tím đậm hơn.
    • The 'Glasnevin' variety of solanum crispum is highly prized for its vigorous growth. (Giống 'Glasnevin' của solanum crispum được đánh giá cao sự phát triển mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilean potato vine: Dây leo khoai tây Chile (tên thông thường).
  • Potato vine: Dây leo khoai tây (tên gọi chung, nhưng cần phân biệt với khoai tây thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên (dùng để mô tả đặc tính của cây).
    • The solanum crispum climbs up trellises and walls easily. (Cây solanum crispum leo lên giàn tường rất dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a true potato: Không phải khoai tây thật (thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa loài này khoai tây ăn được).
    • Despite its name, solanum crispum is not a true potato and its berries are toxic. (Mặc dù tên gọi như vậy, solanum crispum không phải khoai tây thật quả của độc.)